Danh sách khối

Tổng cộng 7.876.215 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình tạoTổng số giao dịchKhối OmmerKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
22:03:49 04/01/2026
5
0
1.324
bytes
127.288
0,43%
29.999.972
38,6
Gwei
2,004913
ETHW
22:02:51 04/01/2026
2
0
776
bytes
42.000
0,15%
29.970.705
7,06
Gwei
2,000296
ETHW
22:02:50 04/01/2026
1
0
649
bytes
21.000
0,07%
30.000.000
13,13
Gwei
2,000275
ETHW
22:02:38 04/01/2026
00
529
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
22:02:24 04/01/2026
1
0
643
bytes
21.000
0,08%
29.999.972
13,13
Gwei
2,000275
ETHW
22:02:09 04/01/2026
1
0
651
bytes
21.000
0,08%
29.970.705
13,13
Gwei
2,000275
ETHW
22:02:05 04/01/2026
00
544
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
22:01:01 04/01/2026
30
0
3.984
bytes
630.000
2,11%
29.999.972
39,1
Gwei
2,024633
ETHW
22:00:57 04/01/2026
01
1.074
bytes
0
29.970.705
0wei
2,0625
ETHW
22:00:55 04/01/2026
00
538
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
22:00:52 04/01/2026
00
537
bytes
0
30.000.000
0wei
2
ETHW
22:00:41 04/01/2026
1
0
652
bytes
21.000
0,07%
30.000.000
13
Gwei
2,000273
ETHW
22:00:37 04/01/2026
00
529
bytes
0
29.999.972
0wei
2
ETHW
22:00:35 04/01/2026
00
537
bytes
0
29.970.705
0wei
2
ETHW
22:00:21 04/01/2026
1
0
643
bytes
21.000
0,07%
30.000.000
13
Gwei
2,000273
ETHW
21:59:55 04/01/2026
7
0
1.401
bytes
147.033
0,5%
30.000.000
12,76
Gwei
2,001876
ETHW
21:59:49 04/01/2026
00
529
bytes
0
29.999.858
0wei
2
ETHW
21:59:32 04/01/2026
1
0
651
bytes
21.000
0,08%
29.970.591
12,87
Gwei
2,00027
ETHW
21:59:08 04/01/2026
2
0
990
bytes
138.123
0,47%
29.999.886
21,9
Gwei
2,003025
ETHW
21:58:18 04/01/2026
1
0
652
bytes
21.000
0,08%
29.970.619
12,87
Gwei
2,00027
ETHW